1. Đo lường và dữ liệu
Đo lường, đồ thị và độ không đảm bảo
Học cách đo lặp, xử lý số liệu, vẽ đồ thị và đánh giá độ tin cậy trước mọi thí nghiệm khoa học.
40 phútTự học có hướng dẫn
Học Vật lý, Hóa học, Toán học và Sinh học qua lý thuyết chính xác, ví dụ mẫu, thí nghiệm mô phỏng và bài luyện tập.
Mở lộ trình học tương tác6 bài học
1. Đo lường và dữ liệu
Học cách đo lặp, xử lý số liệu, vẽ đồ thị và đánh giá độ tin cậy trước mọi thí nghiệm khoa học.
40 phút2. Lực và chất lưu
Khảo sát lực đẩy của chất lỏng và điều kiện vật nổi, chìm hoặc lơ lửng.
35 phút3. Lực, chuyển động và năng lượng
Liên kết sơ đồ lực với chuyển động và kiểm tra sự truyền năng lượng.
40 phút4. Sóng và quang học
Đo góc tới, góc khúc xạ và xác định chiết suất từ số liệu.
40 phút5. Nhiệt học và chất khí
Giải thích hiện tượng nhiệt bằng chuyển động hạt và khảo sát quan hệ áp suất–thể tích.
40 phút6. Điện và từ
Xây mô hình mạch từ bảo toàn điện tích và năng lượng, thay vì học thuộc công thức rời rạc.
40 phút8 bài học
1. Hạt, nguyên tử và bảng tuần hoàn
Xây nền từ hạt cấu tạo chất đến electron, ion và dấu hiệu quang phổ.
40 phút2. Liên kết và cấu trúc
Dùng cấu trúc vi mô để giải thích nhiệt độ nóng chảy, độ dẫn điện và độ tan.
40 phút3. Hóa học định lượng
Liên kết hiện tượng phản ứng với phương trình cân bằng và lượng sản phẩm.
40 phút4. Axit, bazơ và muối
Xác định nồng độ chưa biết từ tỉ lượng phản ứng và điểm tương đương.
45 phút5. Tốc độ và cân bằng
Giải thích tốc độ bằng va chạm và dự đoán chuyển dịch cân bằng đúng giới hạn.
40 phút6. Oxi hóa–khử và điện hóa
Theo dõi sự chuyển electron từ phản ứng thế đến dòng điện trong pin.
40 phút7. Phân tích và kỹ năng thực hành
Thiết kế phép thử có đối chứng, tránh ion gây nhiễu và kết luận đúng mức chắc chắn.
40 phút8. Hóa hữu cơ và nhóm chức
Nhận dạng nhóm chức, viết sản phẩm và liên hệ điều kiện phản ứng với cân bằng và an toàn.
40 phút7 bài học
1. Số, tỉ lệ và lập luận số học
Xây cảm giác số, hiểu phân số–tỉ lệ–phần trăm và dùng phân tích thừa số thay cho thử mò.
40 phút2. Biểu thức, phương trình và bất phương trình
Biến tình huống thành biểu thức, biến đổi tương đương và kiểm tra nghiệm trong ngữ cảnh.
40 phút3. Hàm số và đồ thị
Dự đoán tác động của tham số rồi kiểm chứng bằng đồ thị và bảng giá trị.
35 phút4. Hình học và đo lường
Dùng định nghĩa, quan hệ góc, đồng dạng và định lý Pythagoras để lập luận thay vì đo hình.
40 phút5. Tọa độ, vectơ và phép biến hình
Liên kết hình học trực quan với quy tắc tọa độ, vectơ và bất biến của từng phép biến hình.
40 phút6. Xác suất và thống kê
Xây không gian mẫu, phân biệt độc lập với xung khắc và dùng mô phỏng để hiểu biến thiên lấy mẫu.
40 phút7. Giải tích
Quan sát giới hạn của hệ số góc dây cung và tổng Riemann.
45 phút7 bài học
1. Tế bào và kính hiển vi
Học cấu trúc tế bào bằng quan sát có tỉ lệ, phân biệt bằng chứng nhìn thấy với cấu trúc suy luận.
40 phút2. Màng và vận chuyển chất
Dự đoán chiều vận chuyển từ gradient và kiểm chứng bằng phần trăm thay đổi khối lượng.
40 phút3. Enzyme và chuyển hóa
Thiết kế phép thử công bằng để xác định ảnh hưởng của nhiệt độ hoặc nồng độ cơ chất.
40 phút4. Quang hợp và hô hấp
Liên hệ quang hợp, hô hấp và yếu tố giới hạn qua thiết kế thí nghiệm có kiểm soát.
40 phút5. Điều hòa và phối hợp
Xây mô hình duy trì nội môi và giải thích tín hiệu thần kinh bằng gradient ion thay vì “dòng điện như dây đồng”.
40 phút6. Di truyền và biến dị
Dùng sơ đồ lai để dự đoán tỉ lệ và phân biệt xác suất với kết quả chắc chắn.
45 phút7. Sinh thái và quần thể
Phân tích chuỗi thức ăn, năng suất và dữ liệu quần thể mà không nhầm tương quan với nguyên nhân.
40 phút