WebLab STEM

Sinh học · 2. Màng và vận chuyển chất

Khuếch tán, thẩm thấu và vận chuyển chủ động

Dự đoán chiều vận chuyển từ gradient và kiểm chứng bằng phần trăm thay đổi khối lượng.

40 phútPhiên bản nội dung: 2.1

Câu hỏi dẫn đường

Điều gì quyết định nước hoặc chất tan đi qua màng theo chiều nào?

Phạm vi chương trình

GDPT Sinh học 10; Cambridge IGCSE/AS: membrane transport.

Phạm vi và giới hạn mô hình

Thẩm thấu mô tả chuyển động ròng của nước qua màng thấm chọn lọc; trong mô sống, áp suất thành tế bào cũng ảnh hưởng cân bằng.

Mục tiêu học tập

  • Giải thích khuếch tán và thẩm thấu bằng chuyển động hạt.
  • Tính phần trăm thay đổi khối lượng.
  • Xác định gần đúng điểm đẳng trương từ đồ thị.

Kiến thức cần biết trước

  • Nồng độ, phần trăm và cấu trúc màng.

Kiến thức trọng tâm

Khuếch tán

Hạt chuyển động ngẫu nhiên nhưng có dòng ròng từ nơi nồng độ cao xuống thấp.

Thẩm thấu

Nước đi ròng từ thế nước cao hơn đến thế nước thấp hơn qua màng thấm chọn lọc.

Vận chuyển chủ động

Protein màng dùng năng lượng để chuyển chất ngược gradient điện hóa.

Ví dụ mẫu có giải thích

Trụ khoai tây từ 2,50 g lên 2,75 g: % thay đổi = (2,75 − 2,50)/2,50 × 100 = +10%.

Ngộ nhận cần tránh

  • Nước vẫn chuyển động hai chiều ở cân bằng; chỉ có dòng ròng bằng 0.
  • Co nguyên sinh là màng tách khỏi thành tế bào, không phải thành tế bào co lại.

Quy trình thí nghiệm mô phỏng: Thẩm thấu và co nguyên sinh

  1. Cắt các trụ mô cùng kích thước, thấm khô theo cùng cách và cân ban đầu.
  2. Ngâm cùng thời gian trong dãy nồng độ, giữ nhiệt độ và thể tích giống nhau.
  3. Tính % thay đổi, vẽ theo nồng độ và nội suy giao điểm 0%.

An toàn và lưu ý

  • Dao cắt mô phải dùng trên tấm cắt và hướng ra xa tay; không nếm dung dịch.

Bằng chứng cần thu thập

  • Bảng khối lượng đầu/cuối, % thay đổi, đồ thị và ước lượng điểm đẳng trương.
Mở thí nghiệm mô phỏng

Kiểm tra đầu vào

1. Nước đi ròng về phía nào?

  1. Thế nước thấp hơn
  2. Thế nước cao hơn
  3. Luôn ra ngoài tế bào
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Thế nước thấp hơn

Nước đi ròng từ thế nước cao đến thấp.

2. Vì sao dùng % thay đổi thay cho chỉ đổi khối lượng?

  1. So sánh mẫu có khối lượng đầu khác nhau
  2. Làm số luôn dương
  3. Loại mọi sai số
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: So sánh mẫu có khối lượng đầu khác nhau

Chuẩn hóa theo khối lượng đầu giúp so sánh công bằng.

Luyện tập vận dụng

1. Mẫu từ 4,0 g xuống 3,6 g có % thay đổi?

  1. −10%
  2. +10%
  3. −0,4%
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: −10%

(3,6 − 4,0)/4,0 × 100 = −10%.

2. Tế bào thực vật trong dung dịch ưu trương sẽ?

  1. Mất nước và có thể co nguyên sinh
  2. Vỡ ngay do hút nước
  3. Tạo thêm thành tế bào
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Mất nước và có thể co nguyên sinh

Dung dịch ngoài có thế nước thấp hơn nên nước đi ra.

3. Điểm đồ thị % khối lượng = 0 biểu thị gần đúng?

  1. Điểm đẳng trương
  2. Tốc độ khuếch tán cực đại
  3. Nồng độ bằng 0
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Điểm đẳng trương

Không đổi khối lượng cho thấy không có dòng nước ròng đáng kể.

Nguồn kiểm tra chuyên môn

  1. OpenStax Biology 2e — sinh học nền tảng đã bình duyệt

Nội dung được duy trì theo các nguồn trích dẫn bên dưới. Mô phỏng là mô hình học tập và không thay thế quy trình an toàn của phòng thí nghiệm thực.

Đơn vị xuất bản nội dung
WebLab STEM
Phụ trách kỹ thuật
Đức Tiến — Kỹ sư Điều khiển và Tự động hóa