WebLab STEM

Hóa học · 6. Oxi hóa–khử và điện hóa

Electron, số oxi hóa và pin điện hóa

Theo dõi sự chuyển electron từ phản ứng thế đến dòng điện trong pin.

40 phútPhiên bản nội dung: 2.1

Câu hỏi dẫn đường

Làm sao biết chất nào nhường electron và năng lượng hóa học tạo dòng điện ra sao?

Phạm vi chương trình

GDPT Hóa 10–12; IGCSE electrochemistry and metals.

Phạm vi và giới hạn mô hình

Mô hình thế điện cực phổ thông giả định điều kiện xác định; pin thực có phân cực và điện trở trong.

Mục tiêu học tập

  • Xác định oxi hóa, khử và tác nhân.
  • Viết bán phản ứng và cân bằng electron.
  • Giải thích dòng electron và ion trong pin.

Kiến thức cần biết trước

  • Ion, điện tích và dãy hoạt động.

Kiến thức trọng tâm

Oxi hóa

Oxi hóa là mất electron; khử là nhận electron.

Phản ứng thế

Kim loại hoạt động hơn có thể khử ion của kim loại kém hoạt động hơn.

Pin

Electron đi qua mạch ngoài từ điện cực oxi hóa đến điện cực khử; ion duy trì trung hòa điện.

Ví dụ mẫu có giải thích

Fe + Cu²⁺ → Fe²⁺ + Cu: Fe → Fe²⁺ + 2e⁻ là oxi hóa; Cu²⁺ + 2e⁻ → Cu là khử.

Ngộ nhận cần tránh

  • Chất oxi hóa bị khử, còn chất khử bị oxi hóa.
  • Electron không đi qua cầu muối; ion đi qua cầu muối.

Quy trình thí nghiệm mô phỏng: Sắt và đồng(II) sunfat

  1. Ghi màu và khối lượng/diện tích kim loại ban đầu.
  2. Cho Fe vào CuSO₄, quan sát lớp bám và màu dung dịch theo thời gian.
  3. Viết hai bán phản ứng rồi ghép cân bằng.

An toàn và lưu ý

  • Muối đồng có hại cho môi trường; không đổ dung dịch xuống cống trong thí nghiệm thật.

Bằng chứng cần thu thập

  • Ảnh/mô tả lớp đồng, biến đổi màu và phương trình ion rút gọn.
Mở thí nghiệm mô phỏng
📋 Nhúng thí nghiệm này vào bài giảng điện tử (Dành cho Giáo viên & LMS)

Sao chép đoạn mã iframe dưới đây để nhúng mô phỏng tương tác này vào Google Sites, LMS Moodle, Canvas, Microsoft Teams hoặc blog học tập:

<iframe src="https://visuallab.win/chem-lab/?experiment=exp_sgk_fe_cuso4&lang=vi" width="100%" height="560" frameborder="0" allow="fullscreen" loading="lazy"></iframe>

Kiểm tra đầu vào

1. Oxi hóa là quá trình?

  1. Mất electron
  2. Nhận electron
  3. Không đổi electron
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Mất electron

Nhớ OIL: oxidation is loss.

2. Trong Fe + Cu²⁺ → Fe²⁺ + Cu, chất bị khử?

  1. Cu²⁺
  2. Fe
  3. Cu
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Cu²⁺

Cu²⁺ nhận hai electron thành Cu.

3. Electron trong pin đi qua đâu?

  1. Mạch ngoài
  2. Cầu muối
  3. Dung môi như proton
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Mạch ngoài

Dây dẫn ngoài mang dòng electron.

Luyện tập vận dụng

1. Bán phản ứng đúng của Zn bị oxi hóa?

  1. Zn → Zn²⁺ + 2e⁻
  2. Zn²⁺ + 2e⁻ → Zn
  3. Zn → Zn²⁻
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Zn → Zn²⁺ + 2e⁻

Mất hai electron tạo Zn²⁺.

2. Tác nhân oxi hóa làm gì?

  1. Nhận electron và bị khử
  2. Nhường electron và bị khử
  3. Không tham gia
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Nhận electron và bị khử

Nó oxi hóa chất khác bằng cách nhận electron.

3. Vai trò cầu muối là gì?

  1. Cho ion di chuyển duy trì trung hòa
  2. Cho electron đi tắt
  3. Tạo kim loại mới
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Cho ion di chuyển duy trì trung hòa

Ion bù sự tích điện trong hai nửa pin.

Nguồn kiểm tra chuyên môn

  1. Cambridge IGCSE Chemistry 0620 — đề cương và tài liệu chính thức
  2. Cambridge AS & A Level Chemistry 9701 — đề cương chính thức
  3. OpenStax Chemistry 2e — hóa học đại cương đã bình duyệt
  4. IUPAC Color Books — thuật ngữ và danh pháp hóa học chuẩn
  5. BIPM — Hệ đơn vị quốc tế SI, ấn bản 9

Nội dung được duy trì theo các nguồn trích dẫn bên dưới. Mô phỏng là mô hình học tập và không thay thế quy trình an toàn của phòng thí nghiệm thực.

Đơn vị xuất bản nội dung
WebLab STEM
Phụ trách kỹ thuật
Đức Tiến — Kỹ sư Điều khiển và Tự động hóa