Vật lý · 5. Nhiệt học và chất khí
Hạt, nhiệt độ, truyền nhiệt và chất khí
Giải thích hiện tượng nhiệt bằng chuyển động hạt và khảo sát quan hệ áp suất–thể tích.
Câu hỏi dẫn đường
Mô hình hạt giải thích nhiệt độ, áp suất và truyền nhiệt ra sao?
Phạm vi chương trình
GDPT 2018: nhiệt học; IGCSE: thermal physics.
Phạm vi và giới hạn mô hình
Định luật Boyle chỉ áp dụng gần đúng cho lượng khí cố định ở nhiệt độ không đổi và xa vùng hóa lỏng.
Mục tiêu học tập
- Phân biệt nhiệt độ, nội năng và nhiệt lượng truyền.
- Giải thích dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ.
- Dùng pV = hằng số cho lượng khí cố định ở nhiệt độ không đổi.
Kiến thức cần biết trước
- Mô hình hạt và đổi °C–K.
- Tỉ lệ nghịch.
Kiến thức trọng tâm
Nhiệt độ
Với khí lý tưởng, nhiệt độ tuyệt đối tỉ lệ với động năng tịnh tiến trung bình của hạt; nói chung, nhiệt độ không phải tổng nội năng.
Áp suất khí
Va chạm của hạt với thành bình tạo lực trên một đơn vị diện tích.
Boyle
Nén chậm ở nhiệt độ không đổi làm số va chạm trên diện tích tăng: p ∝ 1/V.
Ví dụ mẫu có giải thích
Khí có p₁ = 100 kPa, V₁ = 60 cm³ được nén đẳng nhiệt đến V₂ = 40 cm³. p₂ = p₁V₁/V₂ = 150 kPa.
Ngộ nhận cần tránh
- Nhiệt không phải là “chất” chứa sẵn; đó là năng lượng đang truyền do chênh lệch nhiệt độ.
- pV không hằng số nếu nhiệt độ hoặc lượng khí thay đổi.
Quy trình thí nghiệm mô phỏng: Định luật Boyle
- Giữ nhiệt độ và lượng khí cố định.
- Thay V theo năm giá trị, chờ hệ ổn định rồi ghi p.
- Tính pV và vẽ p theo 1/V.
An toàn và lưu ý
- Trong thí nghiệm thật không nén bình kín vượt giới hạn áp suất của thiết bị.
Bằng chứng cần thu thập
- Bảng V, p, 1/V và pV có đơn vị.
- Nhận xét pV có không đổi trong giới hạn số liệu hay không.
Kiểm tra đầu vào
1. Nhiệt độ tuyệt đối đo bằng đơn vị nào?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: K
Kelvin là đơn vị SI của nhiệt độ nhiệt động.
2. Áp suất khí bắt nguồn vi mô từ đâu?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Va chạm hạt với thành bình
Các va chạm đổi động lượng và tạo lực lên thành.
3. Trong phép thử Boyle, biến nào phải giữ không đổi?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Nhiệt độ
Quan hệ p–V chỉ được cô lập khi nhiệt độ không đổi.
Luyện tập vận dụng
1. Giảm V còn một nửa ở nhiệt độ không đổi thì p lý tưởng thế nào?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Tăng gấp đôi
pV không đổi nên p tỉ lệ nghịch V.
2. 20°C tương ứng gần bao nhiêu kelvin?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: 293 K
T(K) = t(°C) + 273,15 ≈ 293 K.
3. Truyền nhiệt qua chân không chủ yếu bằng cơ chế nào?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Bức xạ
Bức xạ điện từ không cần môi trường vật chất.
Nguồn kiểm tra chuyên môn
Nội dung được duy trì theo các nguồn trích dẫn bên dưới. Mô phỏng là mô hình học tập và không thay thế quy trình an toàn của phòng thí nghiệm thực.
- Đơn vị xuất bản nội dung
- WebLab STEM
- Phụ trách kỹ thuật
- Đức Tiến — Kỹ sư Điều khiển và Tự động hóa