Sinh học · 7. Sinh thái và quần thể
Hệ sinh thái, dòng năng lượng và biến động quần thể
Phân tích chuỗi thức ăn, năng suất và dữ liệu quần thể mà không nhầm tương quan với nguyên nhân.
Câu hỏi dẫn đường
Vì sao quần thể biến động theo thời gian và bằng chứng nào đủ để giải thích nguyên nhân?
Phạm vi chương trình
GDPT Sinh học 7, 12; Cambridge IGCSE/A-Level ecology.
Phạm vi và giới hạn mô hình
Lotka–Volterra giả định môi trường đồng nhất, không di cư và ít yếu tố giới hạn; dữ liệu tự nhiên thường phức tạp hơn.
Mục tiêu học tập
- Phân biệt chuỗi, lưới thức ăn và bậc dinh dưỡng.
- Giải thích thất thoát năng lượng giữa các bậc.
- Đọc và phê bình mô hình quần thể.
Kiến thức cần biết trước
- Quang hợp, hô hấp và đọc đồ thị.
Kiến thức trọng tâm
Dòng năng lượng
Năng lượng đi một chiều và phần lớn được giải phóng qua hô hấp, nhiệt, chất thải hoặc vật chất không ăn được.
Chu trình vật chất
Nguyên tố được tái sử dụng qua sinh vật, chất thải, phân hủy và môi trường vô sinh.
Độ trễ quần thể
Đỉnh vật ăn thịt thường đến sau đỉnh con mồi vì sinh sản và đáp ứng cần thời gian.
Ví dụ mẫu có giải thích
Sinh vật sản xuất chứa 20 000 kJ và sinh vật tiêu thụ bậc một nhận 2 400 kJ: hiệu suất truyền = 2 400/20 000 × 100 = 12%.
Ngộ nhận cần tránh
- Mũi tên chuỗi thức ăn chỉ hướng truyền năng lượng từ thức ăn đến sinh vật ăn.
- Hai đường quần thể cùng biến động không tự chứng minh loài này gây ra biến động loài kia.
Quy trình thí nghiệm mô phỏng: Động lực con mồi–vật ăn thịt
- Chọn quần thể ban đầu và chạy một kịch bản chuẩn đủ lâu.
- Chỉ thay một tham số như tốc độ bắt mồi, ghi biên độ, chu kỳ và độ trễ.
- Lặp lại và so sánh với dự đoán trước khi chạy.
An toàn và lưu ý
- Mô hình không biện minh cho việc thả hoặc tiêu diệt sinh vật ngoài tự nhiên; can thiệp sinh thái cần đánh giá chuyên môn.
Bằng chứng cần thu thập
- Đồ thị hai quần thể, ước lượng độ trễ và giải thích có nêu ít nhất hai giới hạn mô hình.
Kiểm tra đầu vào
1. Bậc dinh dưỡng đầu tiên thường là?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Sinh vật sản xuất
Sinh vật sản xuất đưa năng lượng vào lưới thức ăn.
2. Đỉnh vật ăn thịt thường xuất hiện khi nào so với con mồi?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Sau một độ trễ
Nguồn thức ăn tăng trước rồi quần thể vật ăn thịt mới đáp ứng.
Luyện tập vận dụng
1. 5000 kJ xuống 500 kJ là hiệu suất bao nhiêu?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: 10%
500/5000 × 100 = 10%.
2. Yếu tố nào phụ thuộc mật độ?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Cạnh tranh thức ăn
Cạnh tranh thường mạnh hơn khi mật độ quần thể tăng.
3. Cách kiểm tra quan hệ nhân quả tốt hơn chỉ nhìn hai đường?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Dữ liệu lặp, biến kiểm soát hoặc thí nghiệm phù hợp
Cần so sánh có kiểm soát và loại giải thích thay thế.
Nguồn kiểm tra chuyên môn
Nội dung được duy trì theo các nguồn trích dẫn bên dưới. Mô phỏng là mô hình học tập và không thay thế quy trình an toàn của phòng thí nghiệm thực.
- Đơn vị xuất bản nội dung
- WebLab STEM
- Phụ trách kỹ thuật
- Đức Tiến — Kỹ sư Điều khiển và Tự động hóa