WebLab STEM

Sinh học · 6. Di truyền và biến dị

Alen, kiểu gen và xác suất di truyền

Dùng sơ đồ lai để dự đoán tỉ lệ và phân biệt xác suất với kết quả chắc chắn.

45 phútPhiên bản nội dung: 2.1

Câu hỏi dẫn đường

Tỉ lệ di truyền dự đoán cho quần thể nói được gì và không nói được gì về một gia đình?

Phạm vi chương trình

GDPT 2018 và Cambridge: alen, giảm phân, phép lai và xác suất.

Phạm vi và giới hạn mô hình

Mô hình đơn gen giả định trội hoàn toàn; không áp dụng trực tiếp cho đa gen, liên kết, thấm không hoàn toàn hoặc ảnh hưởng môi trường.

Mục tiêu học tập

  • Phân biệt gen, alen, kiểu gen và kiểu hình.
  • Lập giao tử và ô Punnett đúng.
  • Diễn giải tỉ lệ như xác suất trên nhiều con, không phải quy luật cho từng gia đình.

Kiến thức cần biết trước

  • Giảm phân và thụ tinh
  • Xác suất đơn giản

Kiến thức trọng tâm

Alen và kiểu gen

Một cá thể lưỡng bội thường mang hai alen tại một locus, nhận một từ mỗi bố mẹ.

Phân li

Hai alen phân li vào các giao tử khác nhau trong giảm phân.

Xác suất

Mỗi lần thụ tinh là một biến cố mới; tỉ lệ 3:1 không đảm bảo cứ bốn con có đúng ba và một.

Ví dụ mẫu có giải thích

Aa × Aa tạo AA, Aa, Aa, aa nên tỉ lệ kiểu gen 1:2:1; nếu trội hoàn toàn, tỉ lệ kiểu hình là 3:1.

Ngộ nhận cần tránh

  • Tỉ lệ 3:1 là xác suất dài hạn, không bảo đảm cứ bốn con có đúng ba trội và một lặn.
  • Trội không có nghĩa là phổ biến hơn, khỏe hơn hoặc có lợi hơn.

Quy trình thí nghiệm mô phỏng: Lai Menđen

  1. Chọn kiểu gen bố mẹ và liệt kê từng loại giao tử.
  2. Ghép giao tử trong ô Punnett, đếm kiểu gen và kiểu hình.
  3. Chạy mô phỏng nhiều lần, so sánh tần số quan sát với xác suất lý thuyết.

An toàn và lưu ý

  • Không dùng mô hình đơn gen để chẩn đoán bệnh cá nhân.
  • Tránh mô tả alen là “tốt/xấu”; kiểu hình phụ thuộc bối cảnh sinh học.

Bằng chứng cần thu thập

  • Danh sách giao tử, ô Punnett và tỉ lệ kiểu gen/kiểu hình.
  • So sánh tần số mô phỏng với xác suất và giải thích dao động do cỡ mẫu.
Mở thí nghiệm mô phỏng

Kiểm tra đầu vào

1. Kiểu gen Aa được gọi là gì?

  1. Dị hợp tử
  2. Đồng hợp trội
  3. Đồng hợp lặn
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Dị hợp tử

Hai alen khác nhau tại locus tạo kiểu gen dị hợp.

2. Cá thể Aa tạo những loại giao tử nào tại locus này?

  1. A và a
  2. Chỉ Aa
  3. AA và aa
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: A và a

Mỗi giao tử chỉ nhận một alen của locus.

3. Tỉ lệ dự đoán 25% có nghĩa gì?

  1. Xác suất cho mỗi lần thụ tinh
  2. Chắc chắn một trong bốn con đầu
  3. Chỉ xảy ra ở thế hệ thứ tư
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Xác suất cho mỗi lần thụ tinh

Xác suất không quy định thứ tự kết quả trong một gia đình nhỏ.

Luyện tập vận dụng

1. Phép lai Aa × Aa cho tỉ lệ kiểu gen nào?

  1. 1 AA : 2 Aa : 1 aa
  2. 3 AA : 1 aa
  3. 1 Aa : 1 aa
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: 1 AA : 2 Aa : 1 aa

Bốn tổ hợp là AA, Aa, Aa và aa.

2. Nếu A trội hoàn toàn, xác suất kiểu hình lặn trong Aa × Aa là bao nhiêu?

  1. 25%
  2. 50%
  3. 75%
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: 25%

Chỉ aa biểu hiện kiểu hình lặn: 1/4 = 25%.

3. Khi nào tỉ lệ Menđen đơn giản có thể không phù hợp?

  1. Tính trạng đa gen hoặc gen liên kết
  2. Mọi tính trạng trội hoàn toàn
  3. Khi dùng ô Punnett đúng
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Tính trạng đa gen hoặc gen liên kết

Mô hình cần được thay đổi khi giả định độc lập, đơn gen hoặc trội hoàn toàn không đúng.

Nguồn kiểm tra chuyên môn

  1. OpenStax Biology 2e — sinh học nền tảng đã bình duyệt

Nội dung được duy trì theo các nguồn trích dẫn bên dưới. Mô phỏng là mô hình học tập và không thay thế quy trình an toàn của phòng thí nghiệm thực.

Đơn vị xuất bản nội dung
WebLab STEM
Phụ trách kỹ thuật
Đức Tiến — Kỹ sư Điều khiển và Tự động hóa