Sinh học · 6. Di truyền và biến dị
Alen, kiểu gen và xác suất di truyền
Dùng sơ đồ lai để dự đoán tỉ lệ và phân biệt giữa xác suất lý thuyết với kết quả thực tế.
Câu hỏi dẫn đường
Tỉ lệ di truyền dự đoán có ý nghĩa gì đối với một gia đình cụ thể?
Phạm vi chương trình
GDPT Sinh học 9, 12; Cambridge IGCSE/A-Level genetics.
Phạm vi và giới hạn mô hình
Mô hình một gen giả định tính trạng trội hoàn toàn; không trực tiếp áp dụng cho tính trạng đa gen hoặc liên kết hoàn toàn.
Mục tiêu học tập
- Phân biệt gen, alen, kiểu gen và kiểu hình.
- Lập bảng Punnett và viết các loại giao tử.
- Giải thích tỉ lệ phân ly dưới dạng xác suất trên số lượng lớn cá thể.
Kiến thức cần biết trước
- Giảm phân và thụ tinh.
- Xác suất cơ bản.
Kiến thức trọng tâm
Alen và kiểu gen
Cá thể lưỡng bội thường mang hai alen ở cùng một locus gen, mỗi alen nhận từ một bên bố/mẹ.
Phân ly độc lập
Hai alen trong cặp tương đồng phân ly đồng đều về các giao tử trong giảm phân.
Xác suất thụ tinh
Mỗi lần thụ tinh là một biến cố độc lập; tỉ lệ 3:1 là kỳ vọng thống kê trên mẫu lớn chứ không bảo đảm cứ 4 con thì có đúng 3 trội 1 lặn.
Ví dụ mẫu có giải thích
Phép lai Aa × Aa tạo ra các tổ hợp AA, Aa, Aa, aa cho tỉ lệ kiểu gen 1 AA : 2 Aa : 1 aa; khi trội hoàn toàn thì tỉ lệ kiểu hình là 3 trội : 1 lặn.
Ngộ nhận cần tránh
- Tỉ lệ 3:1 là xác suất thống kê dài hạn, không phải thứ tự sinh cố định trong gia đình nhỏ.
- Alen trội không có nghĩa là phổ biến hơn, khỏe mạnh hơn hay có lợi hơn alen lặn.
Quy trình thí nghiệm mô phỏng: Di truyền Mendel
- Chọn kiểu gen của bố mẹ và liệt kê các loại giao tử.
- Kết hợp giao tử trong bảng Punnett, đếm số kiểu gen và kiểu hình.
- Mô phỏng số lượng lớn con lai và so sánh tần số thực tế với xác suất lý thuyết.
An toàn và lưu ý
- Mô hình học tập trong lớp không được tự ý dùng để chẩn đoán y khoa cá nhân mà không có xét nghiệm lâm sàng.
Bằng chứng cần thu thập
- Danh sách giao tử, bảng Punnett và tỉ lệ kiểu gen/kiểu hình.
- Bảng so sánh tần số thực nghiệm với xác suất lý thuyết kèm giải thích ảnh hưởng của cỡ mẫu.
Kiểm tra đầu vào
1. Kiểu gen Aa được gọi là gì?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Dị hợp tử
Mang hai alen khác nhau ở cùng locus gen là trạng thái dị hợp tử.
2. Cá thể có kiểu gen Aa có thể tạo ra những loại giao tử nào?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Giao tử A và giao tử a với tỉ lệ 1:1
Mỗi giao tử bình thường chỉ nhận một alen từ cặp alen tương đồng.
Luyện tập vận dụng
1. Phép lai Aa × Aa cho tỉ lệ kiểu gen nào?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: 1 AA : 2 Aa : 1 aa
Bốn tổ hợp giao tử là AA, Aa, aA và aa, tương ứng 1 AA : 2 Aa : 1 aa.
2. Với tính trạng trội hoàn toàn, xác suất sinh con kiểu hình lặn từ phép lai Aa × Aa là bao nhiêu?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: 25%
Chỉ có kiểu gen aa biểu hiện kiểu hình lặn: 1/4 = 25%.
3. Trường hợp nào tỉ lệ phân ly Mendel đơn giản 3:1 không còn đúng?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Tính trạng liên kết gen hoặc đa gen
Khi các giả định về phân ly độc lập, đơn gen hoặc trội hoàn toàn không thỏa mãn, tỉ lệ sẽ thay đổi.
Nguồn kiểm tra chuyên môn
- Cambridge IGCSE Biology 0610 — đề cương và tài liệu chính thức
- Cambridge AS & A Level Biology 9700 — đề cương chính thức
- OpenStax Biology 2e — sinh học nền tảng đã bình duyệt
Nội dung được duy trì theo các nguồn trích dẫn bên dưới. Mô phỏng là mô hình học tập và không thay thế quy trình an toàn của phòng thí nghiệm thực.
- Đơn vị xuất bản nội dung
- WebLab STEM
- Phụ trách kỹ thuật
- Đức Tiến — Kỹ sư Điều khiển và Tự động hóa