WebLab STEM

Hóa học · 1. Hạt, nguyên tử và bảng tuần hoàn

Cấu tạo chất, nguyên tử và ion

Xây nền từ hạt cấu tạo chất đến electron, ion và dấu hiệu quang phổ.

40 phútPhiên bản nội dung: 2.1

Câu hỏi dẫn đường

Tính chất quan sát được liên hệ thế nào với cấu tạo hạt không nhìn thấy?

Phạm vi chương trình

GDPT KHTN/Hóa 10; IGCSE: states of matter, atoms, elements and compounds.

Phạm vi và giới hạn mô hình

Mô hình lớp electron dùng cho mức phổ thông; màu ngọn lửa là phép thử sàng lọc, không nhận dạng duy nhất mọi ion.

Mục tiêu học tập

  • Mô tả nguyên tử bằng proton, neutron và electron.
  • Suy ra điện tích ion từ số proton và electron.
  • Phân biệt nguyên tố, hợp chất và hỗn hợp.

Kiến thức cần biết trước

  • Điện tích dương, âm và trung hòa.
  • Ký hiệu hóa học cơ bản.

Kiến thức trọng tâm

Số hiệu nguyên tử

Z bằng số proton; nguyên tử trung hòa có số electron bằng Z.

Ion

Mất electron tạo cation dương; nhận electron tạo anion âm. Hạt nhân không đổi trong phản ứng hóa học.

Màu ngọn lửa

Năng lượng kích thích electron; khi trở về mức thấp hơn, nguyên tử/ion phát photon có bước sóng đặc trưng.

Ví dụ mẫu có giải thích

Mg có 12 proton và ion Mg²⁺ có 10 electron: 12 điện tích dương và 10 âm cho điện tích tổng +2.

Ngộ nhận cần tránh

  • Ion dương không hình thành do nhận proton mà do mất electron.
  • Hỗn hợp không có tỉ lệ nguyên tử cố định như hợp chất.

Quy trình thí nghiệm mô phỏng: Thử màu ngọn lửa

  1. Chọn từng ion kim loại và giữ cách đưa mẫu vào ngọn lửa giống nhau.
  2. Ghi màu quan sát, sau đó đối chiếu bảng chuẩn.
  3. Thử mẫu chưa biết và nêu mức chắc chắn cùng khả năng nhiễu.

An toàn và lưu ý

  • Thí nghiệm thật cần kính bảo hộ, que thử sạch và giáo viên kiểm soát ngọn lửa; không dùng muối độc hại ngoài danh mục cho phép.

Bằng chứng cần thu thập

  • Bảng ion–màu quan sát–màu chuẩn và kết luận mẫu chưa biết.
Mở thí nghiệm mô phỏng

Kiểm tra đầu vào

1. Số hiệu nguyên tử cho biết số hạt nào?

  1. Proton
  2. Neutron
  3. Tổng mọi hạt
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Proton

Nguyên tố được xác định bởi số proton.

2. Nguyên tử Cl nhận một electron tạo ion gì?

  1. Cl⁻
  2. Cl⁺
  3. Cl²⁺
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Cl⁻

Nhận một điện tích âm tạo tổng điện tích −1.

3. Không khí là gì?

  1. Hỗn hợp
  2. Một nguyên tố
  3. Một hợp chất tinh khiết
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Hỗn hợp

Các khí trong không khí không liên kết theo tỉ lệ cố định.

Luyện tập vận dụng

1. Ion có 13 proton và 10 electron mang điện tích?

  1. 3+
  2. 3−
  3. 0
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: 3+

13 − 10 = +3.

2. Đồng vị cùng nguyên tố khác nhau chủ yếu ở số nào?

  1. Neutron
  2. Proton
  3. Điện tích hạt nhân
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Neutron

Cùng proton nhưng khác neutron tạo các đồng vị.

3. Vì sao phải làm sạch que thử giữa các mẫu?

  1. Tránh nhiễm ion làm sai màu
  2. Làm ion nặng hơn
  3. Tăng số proton
Xem đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Tránh nhiễm ion làm sai màu

Một lượng nhỏ ion cũ có thể lấn át màu mẫu mới.

Nguồn kiểm tra chuyên môn

  1. OpenStax Chemistry 2e — hóa học đại cương đã bình duyệt
  2. IUPAC Gold Book — thuật ngữ hóa học chuẩn
  3. BIPM — Hệ đơn vị quốc tế SI, ấn bản 9

Nội dung được duy trì theo các nguồn trích dẫn bên dưới. Mô phỏng là mô hình học tập và không thay thế quy trình an toàn của phòng thí nghiệm thực.

Đơn vị xuất bản nội dung
WebLab STEM
Phụ trách kỹ thuật
Đức Tiến — Kỹ sư Điều khiển và Tự động hóa