Vật lý · 8. Thuyết lượng tử ánh sáng
Lượng tử ánh sáng, photon và hiệu ứng quang điện
Khảo sát photon năng lượng, công thoát kim loại, hiệu điện thế hãm và xác định thực nghiệm hằng số Planck h.
Câu hỏi dẫn đường
Tại sao ánh sáng đỏ cường độ cực mạnh không bứt được electron, nhưng ánh sáng tím dù rất yếu lại làm electron bật ra tức thì?
Phạm vi chương trình
GDPT 2018 Vật lý 12 (Chương 4: Vật lý lượng tử); Cambridge A-Level Physics 9702 (Topic 22); AP Physics 2.
Phạm vi và giới hạn mô hình
Mô hình xét hiệu ứng quang điện ngoài chân không trên bề mặt kim loại sạch; bỏ qua tương tác tán xạ thứ cấp phức tạp.
Mục tiêu học tập
- Vận dụng giả thuyết Planck và Einstein: năng lượng một photon E = hf = hc/λ.
- Sử dụng phương trình quang điện Einstein hf = A + Ek_max để tính giới hạn quang điện λ₀ và hiệu điện thế hãm Uh.
- Xác định hằng số Planck h từ độ dốc của đồ thị hiệu điện thế hãm Uh theo tần số ánh sáng f.
Kiến thức cần biết trước
- Vận tốc, bước sóng và tần số sóng điện từ (c = λf).
- Công của lực điện trường và năng lượng điện tử vôn (1 eV = 1,6×10⁻¹⁹ J).
Kiến thức trọng tâm
Photon ánh sáng
Ánh sáng gồm các hạt photon mang năng lượng gián đoạn E = hf (h ≈ 6,626×10⁻³⁴ J·s). Cường độ sáng tỉ lệ với số photon phát ra trong một giây, không làm tăng năng lượng của từng photon.
Công thoát & Giới hạn quang điện
Để bứt electron ra khỏi kim loại, photon phải có năng lượng tối thiểu bằng công thoát A (hf ≥ A hay λ ≤ λ₀ = hc/A).
Hiệu điện thế hãm
Đặt hiệu điện thế ngược Uh để cản trở electron quang điện có động năng ban đầu cực đại: eUh = Ek_max = hf − A. Đồ thị Uh–f là đường thẳng có hệ số góc h/e.
Ví dụ mẫu có giải thích
Chiếu bức xạ λ = 300 nm (f = 1,0×10¹⁵ Hz) vào kim loại có công thoát A = 2,2 eV. Năng lượng photon E = 1240/300 = 4,13 eV. Động năng cực đại Ek_max = 4,13 − 2,2 = 1,93 eV. Hiệu điện thế hãm Uh = 1,93 V.
Ngộ nhận cần tránh
- Tăng cường độ ánh sáng kích thích làm tăng số electron quang điện bật ra trong 1 giây (tăng cường độ dòng quang điện bão hòa), chứ không làm tăng động năng cực đại của electron.
- Hiện tượng quang điện xảy ra tức thời (khoảng 10⁻⁹ s), hoàn toàn mâu thuẫn với lý thuyết sóng cổ điển vốn đòi hỏi thời gian tích lũy năng lượng.
Quy trình thí nghiệm mô phỏng: Hiệu ứng quang điện ngoài và hiệu điện thế hãm
- Chọn kim loại catot (ví dụ Cs, Na, hoặc Zn) trong tế bào quang điện chân không.
- Thay đổi tần số f của chùm sáng đơn sắc chiếu vào và điều chỉnh nguồn điện thế ngược cho đến khi kim microampe kế chỉ 0 (Uh).
- Lập bảng số liệu Uh theo f, vẽ đồ thị tuyến tính hóa và tính h = e × (độ dốc).
An toàn và lưu ý
- Đèn thủy ngân phát tia tử ngoại UV; không nhìn trực tiếp vào chùm tia và phải đeo kính chống UV.
Bằng chứng cần thu thập
- Bảng dữ liệu bước sóng λ, tần số f, và hiệu điện thế hãm Uh đo được.
- Đồ thị Uh theo f cho thấy hệ số góc xấp xỉ 4,14×10⁻¹⁵ V·s và giao điểm trục tung bằng −A/e.
Kiểm tra đầu vào
1. Nếu tăng gấp đôi cường độ của chùm sáng tới có bước sóng ngắn hơn giới hạn quang điện, đại lượng nào sẽ tăng?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: Cường độ dòng quang điện bão hòa
Cường độ sáng tỉ lệ với số photon, giải phóng số electron nhiều gấp đôi trong một đơn vị thời gian.
2. Công thức liên hệ giữa hiệu điện thế hãm Uh và động năng ban đầu cực đại của electron là gì?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: eUh = Ek_max
Công cản của điện trường eUh làm triệt tiêu hoàn toàn động năng cực đại của electron khi bay đến anot.
Luyện tập vận dụng
1. Kim loại có công thoát A = 2,5 eV. Giới hạn quang điện λ₀ của kim loại này xấp xỉ bằng bao nhiêu (cho hc ≈ 1240 eV·nm)?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: 496 nm
λ₀ = hc / A = 1240 / 2,5 = 496 nm (vùng ánh sáng nhìn thấy).
2. Đồ thị Uh theo f có độ dốc bằng 4,14×10⁻¹⁵ V·s. Lấy e = 1,6×10⁻¹⁹ C, hằng số Planck h đo được bằng?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: 6,62×10⁻³⁴ J·s
h = e × gradient = 1,6×10⁻¹⁹ × 4,14×10⁻¹⁵ ≈ 6,62×10⁻³⁴ J·s.
3. Chiếu ánh sáng có bước sóng 400 nm vào catot có công thoát 2,0 eV (năng lượng photon 3,1 eV). Hiệu điện thế hãm bằng?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án đúng: 1,1 V
eUh = hf − A = 3,1 − 2,0 = 1,1 eV nên Uh = 1,1 V.
Nguồn kiểm tra chuyên môn
- Cambridge IGCSE Physics 0625 — đề cương và tài liệu chính thức
- Cambridge AS & A Level Physics 9702 — đề cương chính thức
- OpenStax Physics — giáo trình Vật lý trung học đã bình duyệt
- BIPM — Hệ đơn vị quốc tế SI, ấn bản 9
Nội dung được duy trì theo các nguồn trích dẫn bên dưới. Mô phỏng là mô hình học tập và không thay thế quy trình an toàn của phòng thí nghiệm thực.
- Đơn vị xuất bản nội dung
- WebLab STEM
- Phụ trách kỹ thuật
- Đức Tiến — Kỹ sư Điều khiển và Tự động hóa